Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kiên cường" (1)
kiên cường

Tiếng Anh
Tính từpatient/ resilient
Cô ấy rất kiên cường.
She is resilient.
Từ liên quan "kiên cường" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kiên cường" (1)
Cô ấy rất kiên cường.
She is resilient.
